ty trưởng

Học thuật
Thân thiện
ty trưởng

Ông ty trưởng đang họp với nhân viên trong văn phòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đứng đầu, người lãnh đạo một ty: "Ty trưởng" chức danh dành cho người đứng đầu một cơ quan, đơn vị hành chính cấp ty trong hệ thống hành chính ở Việt Nam trước đây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy được bổ nhiệm làm ty trưởng ty giáo dục. (Ông ấy được bổ nhiệm làm người đứng đầu ty giáo dục.)
    • Ty trưởng ty công an trách nhiệm giữ gìn an ninh trật tự trong tỉnh. (Người đứng đầu ty công an trách nhiệm giữ gìn an ninh trật tự trong tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ chức ty trưởng": nắm giữ vị trí lãnh đạo một ty.
    • Cụ ông đã giữ chức ty trưởng suốt mười năm. (Cụ ông đã nắm giữ vị trí lãnh đạo ty suốt mười năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Trưởng ty (danh từ): cách gọi khác, cùng nghĩa với "ty trưởng".

    • Trưởng ty tài chính vừa mới nhậm chức. (Người đứng đầu ty tài chính vừa mới nhậm chức.)
  • Ty (danh từ): đơn vị hành chính cấp dưới tỉnh, tương đương với sở ngày nay.

    • Công văn được gửi từ ty nông nghiệp. (Công văn được gửi từ ty nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Người đứng đầu ty: người lãnh đạo cao nhất của một ty.
  • Thủ trưởng ty: cách gọi trang trọng, chỉ người đứng đầu ty.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
  • Từ lịch sử: "Ty trưởng" chức danh được sử dụng trong hệ thống hành chính Việt Nam trước năm 1975 ở miền Nam trong một số giai đoạn lịch sử khác. Ngày nay, cấp "ty" thường tương ứng với cấp "sở", chức danh tương đương "giám đốc sở".
ty trưởng

Ông ty trưởng đang họp với nhân viên trong văn phòng.

  1. Người đứng đầu một ty.

Từ gần giống